tạ từ
Định nghĩa
- Động từ:
- Từ biệt, chào tạm biệt một cách trang trọng: "tạ từ" chỉ hành động nói lời chia tay, thường mang sắc thái lịch sự, kính trọng hoặc buồn bã, đặc biệt trong văn cảnh cổ hoặc trang trọng.
- Cáo lui, xin phép ra đi: "tạ từ" cũng được dùng để diễn tả việc xin phép rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một mối quan hệ, cuộc gặp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi lên đường, chàng tạ từ cha mẹ và bước vào cuộc hành trình xa xôi. (Chàng nói lời từ biệt cha mẹ một cách trang trọng trước khi đi.)
- Vị khách tạ từ chủ nhà rồi ra về. (Vị khách chào tạm biệt chủ nhà một cách lịch sự rồi rời đi.)
- Trong thơ ca, nhân vật thường tạ từ cuộc đời để bước vào cõi vĩnh hằng. (Nhân vật từ biệt cuộc sống một cách trang trọng, thường mang ý nghĩa bi thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tạ từ cõi trần": từ biệt cuộc sống trần gian, tức là qua đời (thường dùng trong văn chương).
- Sau cơn bạo bệnh, cụ già đã tạ từ cõi trần vào một buổi sáng mùa thu. (Cụ già đã từ giã cuộc sống, qua đời.)
"tạ từ thời thơ ấu": nói lời chia tay với quãng thời gian trẻ con, bước vào tuổi trưởng thành.
- Kỳ thi tốt nghiệp là lúc em tạ từ thời thơ ấu để bước vào đời. (Em chia tay tuổi thơ và bắt đầu cuộc sống người lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Từ biệt (động từ): chia tay, rời xa — nghĩa tương tự "tạ từ", nhưng phổ biến hơn trong đời sống hiện đại.
- Anh từ biệt gia đình để ra nước ngoài làm việc. (Anh chia tay gia đình để đi xa.)
Cáo biệt (động từ): xin phép ra đi, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.
- Ông khách cáo biệt chủ nhà sau bữa tiệc. (Ông khách xin phép ra về.)
Giã từ (động từ): từ biệt, rời bỏ — thường mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát.
- Nàng giã từ quê hương để theo chồng. (Nàng rời bỏ quê hương.)
Từ đồng nghĩa
- Chia tay: hành động nói lời tạm biệt thông thường.
- Họ chia tay nhau trước cổng trường. (Họ nói lời tạm biệt nhau.)
- Từ giã: rời bỏ, từ biệt — gần nghĩa với "tạ từ" nhưng ít trang trọng hơn.
- Anh từ giã bạn bè để lên đường. (Anh chia tay bạn bè.)
- Ly biệt: chia xa, thường mang ý nghĩa xa cách lâu dài hoặc vĩnh viễn.
- Cuộc ly biệt khiến ai cũng xúc động. (Sự chia xa làm mọi người cảm động.)
Thành ngữ liên quan
Tạ từ không ngoảnh lại: chia tay dứt khoát, không lưu luyến.
- Người lính tạ từ không ngoảnh lại, bước vào chiến trường. (Người lính ra đi dứt khoát, không nhìn lại phía sau.)
Tạ từ ân tình: từ biệt một mối quan hệ tình cảm, thường là tình yêu hoặc tình bạn.
- Sau bao hiểu lầm, họ đành tạ từ ân tình. (Họ kết thúc mối quan hệ tình cảm.)